100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

减轻 (jiǎn qīng): để thắp sáng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thắp sáng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thắp sáng
  • để dễ dàng
  • để giảm bớt
  • Trọng lượng (trọng lượng hoặc gánh nặng)
  • để giảm bớt (đau, áp lực, vv)
  • để giảm bớt
  • để giảm bớt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 减少重量、程度或负担,使变得轻一些。常用来指降低压力、痛苦、症状、责任等,例如减轻体重、减轻疼痛、减轻工作压力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để hạ thấp

HSK 4

nhẹ

Câu ví dụ

,。

The doctor prescribed me some medicine that can relieve the pain.

。

Exercise helps to reduce stress.

。

He loses weight through dieting and exercise.

。

The new policy aims to reduce the burden on farmers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập