100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

凑合 (còu he): để mang lại với nhau

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mang lại với nhau
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mang lại với nhau
  • Làm trong một tình huống xấu
  • Để chỉ có được
  • để improvise
  • có thể vượt qua
  • không quá tệ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把零散的人或东西聚集在一起
  • 勉强适应不太满意的人或事物
  • 将就、马马虎虎地应付过去,表示不太理想但可以接受。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để tụ tập lại với nhau

HSK 5

để đóng cửa

Câu ví dụ

,。

This meal isn't tasty, but let's just make do with it.

,。

My computer is a bit old, but it can still serve its purpose.

,,。

Time is running out, so we'll make do and do the most important part first.

,。

This room is small, but two people can still manage living in it.

,。

There's no other choice; we'll just have to rough it for one night.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập