100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángXem cách nhận Pro miễn phí

凝聚 (níng jù): để ngưng tụ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ngưng tụ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ngưng tụ
  • để coagulate
  • coacervation (tức là hình thành các giọt nhỏ)
  • tổng hợp
  • phù hợp với nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指气体或液体由分散状态变成集中的状态,也指把分散的人或事物聚集在一起,形成整体或力量。例如水蒸气遇冷凝聚成小水滴
  • 大家团结一心,凝聚成强大的力量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để lắp ráp

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This team activity was very successful; everyone's efforts and enthusiasm condensed into a powerful collective.

,,。

After years of research, scientists finally condensed wisdom from all sides and proposed an innovative solution.

,。

This painting condenses the painter's lifelong effort; every stroke is full of emotion.

,,。

During difficult times, people across the country condensed their strength to fight the epidemic together.

,。

The Great Wall condenses the wisdom and sweat of ancient laborers and is a symbol of the Chinese nation.

,。

This film condenses the director's deep affection for his hometown, deeply moving the audience.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập