100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

凭证 (píng zhèng): bằng chứng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bằng chứng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bằng chứng
  • giấy chứng nhận
  • biên lai
  • phiếu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 能够证明某件事真实性的证据或材料
  • 也指财务上用作证明的单据,如发票、收据等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

lean chống lại

HSK 4

để nhắc nhở

Câu ví dụ

,,。

When you claim reimbursement for a meal, you must attach the restaurant receipt as proof; otherwise, finance won't transfer the money to you.

,。

The police asked the witness to provide evidence of the suspicious person seen that night, such as photos or surveillance footage.

,,。

In ancient times, merchants often used a stamped contract as proof in transactions, indicating that both parties agreed to the terms.

,,。

If you lose your passport, before getting a new one, it's best to keep a photocopy as proof of identity.

,。

This company requires new employees to present their degree certificate and ID card as proof of qualifications when onboarding.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập