100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

凶手 (xiōng shǒu): kẻ giết người

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kẻ giết người
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kẻ giết người
  • kẻ ám sát

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指杀人的人
  • 实施杀人行为的人,通常指犯下谋杀罪的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

khủng khiếp

HSK 2

tay; (trang trọng) cầm; người làm một số loại công việc; người có kỹ năng trong một số loại công việc; cá nhân; tiện lợi; lượng từ cho kỹ năng; tay; người có kỹ năng hoặc vai trò cụ thể; tiện lợi; (trang trọng) cầm; lượng từ cho kỹ năng

Câu ví dụ

,。

After investigation, the police finally caught the murderer in this murder case.

,,。

In court, the murderer admitted his crime and apologized to the victim's family.

,。

The police are doing their utmost to hunt down the fugitive murderer, hoping to bring him to justice as soon as possible.

,。

The murderer in this case used extremely cruel methods, which aroused widespread public concern.

,。

After years of effort, the police finally brought that murderer who had been at large to justice.

,。

The murderer in the novel is an seemingly ordinary person, but hides great malice in his heart.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập