100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

凶狠 (xiōng hěn): tàn nhẫn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tàn nhẫn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tàn nhẫn
  • hung ác
  • dữ dằn và hiểm độc
  • thù hận
  • biến thể của 凶狠

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的性情、行为或表情非常凶恶、狠毒,让人感到害怕
  • 也可形容动物凶猛厉害,气势逼人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

khủng khiếp

HSK 6

không thương xót

Câu ví dụ

,。

That stray dog had a fierce look in its eyes, scaring the child into hiding behind his mother.

,。

The robber violently pushed the clerk aside and grabbed the cash from the register.

,,。

He is usually gentle, but during debates his tone turns aggressive, as if he has become a different person.

,。

The news reported that the vicious fugitive was finally captured by the police.

,。

The boss harshly criticized the subordinate who made a mistake, and the atmosphere in the office instantly became tense.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập