100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

凶猛 (xiōng měng): mãnh liệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mãnh liệt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mãnh liệt
  • bạo lực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人或动物气势猛烈、力量强大,让人感到害怕。常用来描写野兽、敌人或攻击性强的对象。也可形容事物来势强烈、难以抵挡,如凶猛的洪水、凶猛的攻势。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

khủng khiếp

HSK 7

mãnh liệt

Câu ví dụ

,,,。

Last summer, I encountered a fierce wild boar in the mountains. It suddenly rushed out from the bushes, frightening me so much that I quickly climbed a tree to hide.

,。

Fierce sharks often appear in this area of the sea, so the government prohibits tourists from swimming in the water.

,。

He was like a fierce lion, leaving his opponent speechless in the debate competition.

,,。

Although this virus is tiny, it is extremely fierce and can make many people fall ill in a short time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập