100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

出厂 (chū chǎng): để rời khỏi nhà máy (của sản phẩm thành phẩm)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để rời khỏi nhà máy (của sản phẩm thành phẩm)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để rời khỏi nhà máy (của sản phẩm thành phẩm)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指产品经过生产、检验等工序后离开工厂,进入市场或交付使用。强调产品完成制造、可以出售或使用的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực); loại từ cho kịch; đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực)

HSK 4

nhà máy; sân; kho; xưởng; công xưởng; (công nghiệp) nhà máy; nhà máy; công xưởng; sân; kho

Câu ví dụ

。

This batch of products will leave the factory tomorrow.

,。

Before leaving the factory, every car must undergo a strict inspection.

,。

The new phone has just left the factory and hasn't been released yet.

。

Factory prices are usually much cheaper than retail prices.

。

The factory release date for this batch of medicine is last month.

。

After leaving our factory, the goods are shipped directly to the port.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập