100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

出头 (chū tóu): để thoát khỏi một khó khăn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thoát khỏi một khó khăn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thoát khỏi một khó khăn
  • để đứng ra
  • để có sự sáng kiến
  • Phần lẻ còn lại sau khi chia
  • Một chút hơn so với

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 摆脱困境,从不利的处境中走出来
  • 也指从人群中站出来,显露自己或带头做事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực); loại từ cho kịch; đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực)

HSK 5

đầu

Câu ví dụ

,。

With the teacher's help, he finally got out of the predicament.

,。

He works hard, hoping to get ahead one day.

,。

The project succeeded, and the company finally emerged from its difficulties.

,。

He believes that as long as he persists, one day he will rise above his circumstances.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập