100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

出差 (chū chāi): đi công tác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đi công tác
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đi công tác
  • đi công tác hoặc đi công chuyện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因公事或工作需要,暂时离开自己常住的地方,去外地或外国办事。通常有明确的出差任务和时间安排,出差期间一般由单位负责交通、住宿等费用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực); loại từ cho kịch; đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực)

HSK 3

khác; sai; nhầm; thiếu; thiếu hụt; không đạt tiêu chuẩn; kém; Đài Loan đọc [cha1]; khác biệt; khác; sai; nhầm; thiếu; thiếu hụt; thiếu; không đạt tiêu chuẩn; kém; kém hơn

Câu ví dụ

。

He is going to Beijing on a business trip next week.

,。

My father often goes on business trips and is seldom at home.

。

This business trip taught me a lot.

,。

When you go on a business trip, I will take care of your cat.

。

He is going to Shanghai on a business trip next month.

。

This business trip will take a week.

。

She is going to Guangzhou on a business trip tomorrow.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập