100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

出征 (chū zhēng): để đi vào trận chiến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đi vào trận chiến
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đi vào trận chiến
  • Campaign (quân sự)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 离开家乡或驻地,前往战场参加战斗。常用来指军队出发作战,也可以比喻参加重要的比赛或活动,带有庄重、勇敢的色彩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực); loại từ cho kịch; đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực)

HSK 7

hành trình

Câu ví dụ

,,。

The general led a hundred thousand troops into battle, and the soldiers were all in high spirits, determined to defend their homeland.

,,、、。

During the Ming Dynasty, Zheng He was ordered to go on seven naval expeditions to the Western Seas, reaching more than thirty countries and regions including Southeast Asia, India, and Africa.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập