100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

出行 (chū xíng): đi ra ngoài đâu đó (chuyến đi tương đối ngắn); lên đường đi du lịch (chuyến đi dài hơn)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đi ra ngoài đâu đó (chuyến đi tương đối ngắn); lên đường đi du lịch (chuyến đi dài hơn)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đi ra ngoài đâu đó (chuyến đi tương đối ngắn)
  • lên đường đi du lịch (chuyến đi dài hơn)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 到外面去,去某个地方办事、游玩或旅行,一般指路途不太远的短途活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực); loại từ cho kịch; đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực)

HSK 5

hàng (đường ràng buộc)

Câu ví dụ

,。

During the Spring Festival, many people choose to travel.

。

When traveling on rainy days, pay attention to safety.

。

He rides a bicycle every day when he goes out.

。

For this trip, we plan to take the train.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập