100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

出资 (chū zī): để tài trợ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tài trợ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tài trợ
  • Đặt tiền vào sth
  • Để đầu tư

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 拿出钱财来提供资金,通常指为某个项目、企业或活动投入钱款
  • 也指投入的钱财本身,即所出的资金。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực); loại từ cho kịch; đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực)

nguồn lực; vốn; tiền bạc

Câu ví dụ

,,,。

They planned to build a library next to the neighborhood, but they didn't have enough funds, so they asked local businesses for help, hoping they could fund the project.

,,。

This entrepreneur funds awards for outstanding students every year. This year he contributed 100,000 yuan to help twenty impoverished students finish their education.

,,。

Because the film's production costs were too high, the director had to find several companies to co-fund it, and only then was enough money raised.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập