100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

出院 (chū yuàn): xuất viện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xuất viện
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xuất viện
  • xuất viện
  • ra viện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 病人结束住院治疗,离开医院回家或去其他地方继续休养
  • 与住院相对,常用于说明病人康复后离开医院的情况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực); loại từ cho kịch; đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực)

courtyard

Câu ví dụ

。

He was discharged from the hospital yesterday.

。

The doctor said he can leave the hospital next Monday.

。

After leaving the hospital, she needs to rest at home for a few days.

,。

Because he recovered quickly, he was discharged early.

。

Patients need to go through formalities before leaving the hospital.

,。

Grandpa is leaving the hospital today; we're going to pick him up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập