划分 (huà fēn): để chia ra
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để chia ra
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 6
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để chia ra
- đến phân vùng
- để phân biệt
Giải thích bằng tiếng Trung
- 把一个整体分成几个部分,使各部分有明确的界限
- 也指根据某种标准区别不同的事物或类别。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu); (hình thức ràng buộc) chi nhánh của (một tổ chức); phó- (như trong 分局[fen1 ju2]); phân số; một phần mười (của một số đơn vị nhất định); đơn vị đo độ dài tương đương 0.33 cm; phút (đơn vị thời gian); phút (đơn vị đo góc); điểm (trong thể thao hoặc trò chơi); 0.01 nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ); chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt; (hình thức ràng buộc) chi nhánh; phó-; phân số; một phần mười; đơn vị đo độ dài (0.33 cm); phút (thời gian/góc); điểm (trong thể thao); 0.01 nhân dân tệ
Câu ví dụ
The teacher divided the whole class into six groups, each responsible for researching a different topic.
Based on climatic conditions, agricultural experts divided this area into three different planting zones.
In the company, the division of responsibilities is very clear; every department knows what it should do.
This river marks the boundary between two villages: Lijia Village on the east bank and Wangjia Village on the west bank.
For easier management, the library divided its collection into different sections by subject, making it easier for readers to find books.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.