100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

划算 (huá suàn): để tính toán

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tính toán
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tính toán
  • Cân nặng (pros and cons)
  • xem như có lợi nhuận
  • đáng giá lắm
  • Giá trị cho tiền
  • chi phí hiệu quả

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指付出的代价小、得到的好处多,值得去做
  • 常用来形容买东西、做事情或选择时不吃亏,很合算。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để hàng

HSK 4

để tính toán

Câu ví dụ

,,。

This down jacket originally cost over a thousand yuan, but now it's 50% off, which is even more of a bargain than buying it online.

,。

We compared three renovation companies and finally chose the one with the most cost-effective quote.

,,。

Taking the subway is a bit slower, but it's more economical than taking a taxi, and you can save quite a bit of money in a month.

,。

This restaurant's lunch set is large and inexpensive—very good value for money.

,。

The buy-two-get-one-free promotion is a great deal, so we bought two extra bottles of shampoo.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập