100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

刚好 (gāng hǎo): chỉ cần

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chỉ cần
Số chữ
2
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chỉ cần
  • chính xác
  • để xảy ra để được

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示时间或数量不多不少,恰好,正好
  • 表示两个情况偶然巧合,凑巧
  • 有时表示勉强达到某个程度或数量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

(văn học) cứng; chắc chắn; mạnh mẽ; chính xác; đúng ngay; vừa mới; chỉ; vừa mới đây; vừa mới đây; chính xác; đúng ngay; vừa mới; chỉ; (văn học) cứng; chắc chắn; mạnh mẽ

HSK 5

tốt lắm

Câu ví dụ

。

I just caught the last bus.

,。

You came just in time; we were about to start eating.

,。

This size fits just right; no need to change it.

,。

He just happens to be not at home; call again tomorrow.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập