100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

刚才 (gāng cái): vừa mới; một lúc trước; vừa mới (biến thể của 剛才|刚才[gang1 cai2]); vừa mới; một lúc trước

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vừa mới; một lúc trước; vừa mới (biến thể của 剛才|刚才[gang1 cai2]); vừa mới; một lúc trước
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vừa mới
  • một lúc trước
  • vừa mới (biến thể của 剛才|刚才[gang1 cai2])
  • vừa mới
  • một lúc trước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示说话前不久的时间,强调事情发生得很近
  • 例:他刚才来过。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

(văn học) cứng; chắc chắn; mạnh mẽ; chính xác; đúng ngay; vừa mới; chỉ; vừa mới đây; vừa mới đây; chính xác; đúng ngay; vừa mới; chỉ; (văn học) cứng; chắc chắn; mạnh mẽ

HSK 5

khả năng

Câu ví dụ

。

Just now I bought some fruit at the supermarket.

。

Someone called looking for you just now.

,。

The meeting just now was important; you missed it.

,。

He was still at home just now, but now I don't know where he went.

。

I saw him just now.

?

Where did you go just now?

。

He was still in the office just now.

,。

It rained just now, but it has stopped now.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập