100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

初中 (chū zhōng): trường trung học cơ sở (viết tắt của 初級中學|初级中学[chu1 ji2 zhong1 xue2])

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trường trung học cơ sở (viết tắt của 初級中學|初级中学[chu1 ji2 zhong1 xue2])
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trường trung học cơ sở (viết tắt của 初級中學|初级中学[chu1 ji2 zhong1 xue2])

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 初级中学的简称,指小学之后、高中之前的三年制中等学校阶段,通常包括七、八、九年级。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Bắt đầu (Binding Form)

HSK 6

(bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc

Câu ví dụ

。

My younger brother is studying at junior high school.

。

She graduated from junior high school.

。

Junior high school students have a lot of homework every day.

。

I started learning English in junior high school.

。

He liked sports a lot during junior high school.

。

My younger brother starts junior high this year.

。

This junior high school has many students.

,。

After graduating from junior high, he was admitted to senior high.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập