100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

初期 (chū qī): Giai đoạn ban đầu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Giai đoạn ban đầu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Giai đoạn ban đầu
  • giai đoạn bắt đầu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某个过程或阶段刚开始的一段时期,如“疾病初期”“项目初期”。通常强调时间靠前、尚未发展成熟的阶段,与“中期”“后期”相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Bắt đầu (Binding Form)

HSK 4

thời kỳ

Câu ví dụ

,,。

In the early stage of this disease, the symptoms are very mild and easily overlooked; by the time it's discovered, it's often too late.

,,。

In the early days of the company, funds were tight; only five employees worked crammed into a small office.

,,。

In the initial stage of the project, we encountered many technical difficulties; after repeated testing, we finally found a solution three months later.

,,,。

In the early stage of learning a foreign language, pronunciation and grammar are unfamiliar, but as long as you practice every day, your progress will become more and more obvious.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập