100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

初步 (chū bù): ban đầu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ban đầu
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ban đầu
  • sơ bộ
  • cố định

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物刚开始发展的阶段,或者刚开始的、不成熟的。常用来形容计划、想法、了解、结果等处于最初阶段,还需要进一步完善或深入。例如初步方案、初步了解、初步结果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Bắt đầu (Binding Form)

HSK 4

một bước; bước đi; đi bộ; hành quân; các giai đoạn trong quá trình; tình hình; bước; bước đi; giai đoạn; pha; đi bộ; hành quân; tình hình; trạng thái; họ Bộ

Câu ví dụ

,,。

After a preliminary investigation, the police confirmed that this was an ordinary traffic accident, not a criminal case.

,。

The doctor initially judged that his stomachache might be caused by irregular eating habits and suggested he adjust his diet first.

,。

This project is still in its preliminary stage; many details need further discussion and confirmation.

,,。

Preliminary statistics show that the number of visitors to this exhibition exceeded 50,000, nearly double that of last year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập