100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

初级 (chū jí): sơ cấp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sơ cấp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sơ cấp
  • chính

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指等级或阶段最低的,常用来表示学习、教育或考试中的入门阶段,如初级班、初级考试
  • 也指水平不高、刚开始接触某个领域,如初级水平。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Bắt đầu (Binding Form)

HSK 5

cấp độ

Câu ví dụ

,。

I started learning Chinese last year, and I'm still in the beginner class.

,。

This yoga course is at a beginner level, suitable for people with no experience.

,。

Although she is only a junior accountant, she works very conscientiously.

,。

This beginner French textbook has many pictures and is easy to understand.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập