100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

判处 (pàn chǔ): để kết án

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để kết án
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để kết án
  • để lên án

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 法院根据法律对犯罪的人决定并宣布刑罚,通常后面接具体的刑罚,如判处有期徒刑、判处死刑等。这个词多用于正式的法律场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Binding form (bắt buộc) để phân biệt

HSK 5

nơi

Câu ví dụ

,。

That thief was sentenced to five years in prison by the court for multiple burglaries.

,。

He injured a pedestrian while driving drunk and was ultimately sentenced to pay medical expenses and have his driver's license revoked.

,。

According to local laws, illegal hunting of rare animals can be sentenced with heavy fines or even imprisonment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập