100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

判断 (pàn duàn): để phán xét

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phán xét
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phán xét
  • để xác định
  • Phán quyết
  • để phán xét
  • để quyết định
  • để kết luận
  • phán xét
  • quyết định

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对人或事物进行分析、辨别,然后得出结论
  • 也指根据已知情况做出决定或推断。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Binding form (bắt buộc) để phân biệt

HSK 5

để phá vỡ

Câu ví dụ

,。

Based on this evidence, we can judge that he is innocent.

。

He quickly determined that the situation was unfavorable to him.

。

Don't make judgments about others lightly.

。

The doctor determined that his illness required immediate surgery.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập