100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

别人 (bié rén): người khác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người khác
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người khác
  • người khác
  • những người khác
  • người khác nữa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指除了自己或某个特定的人之外的其他的人。常用于泛指说话人和听话人以外的人,例如“别人的东西不要拿”就是说不拿属于其他人的物品。也可以用来对比自己与他人,比如“别人能做到,我也能做到”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để rời đi

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

。

Don't always rely on others.

。

You shouldn't take other people's things without permission.

。

He always likes to imitate others when they speak.

。

We should respect other people's choices.

,。

No one else can help you with this matter; you can only rely on yourself.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập