100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

别扭 (biè niu): ngượng ngùng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngượng ngùng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngượng ngùng
  • khó khăn
  • không thoải mái
  • không đồng ý
  • đối đầu
  • vụng về

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的性格或脾气不顺、难以相处
  • 形容事情进行得不顺利,感到不自然、不流畅
  • 也指两个人之间意见不合,关系不融洽。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để rời đi

HSK 6

để quay lại

Câu ví dụ

,,。

He had just joined this new class and didn't know anyone, so he felt very awkward sitting in the corner.

,,。

She wore a dress that didn't fit well; it was tight around the shoulders, and she felt awkward whenever she walked.

,,。

The two of them still hadn't made up after their last argument, and now they wouldn't even greet each other when they met; the atmosphere was especially awkward.

,,。

He had meant to crack a joke to ease the tension, but unexpectedly said the wrong thing, and the situation instantly became very awkward.

,,。

The height of this table doesn't match the chairs; when eating, your arms are always propped up, which feels very awkward.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập