100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

到处 (dào chù): mọi nơi; khắp nơi; ở mọi chỗ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mọi nơi; khắp nơi; ở mọi chỗ
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mọi nơi
  • khắp nơi
  • ở mọi chỗ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某个范围内的所有地方,相当于“每个地方”
  • 常用来表示动作或状态涉及的范围很广,如“到处走走”“到处都找不到”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

đạt đến; đến; rời đi; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời điểm); đến (một điểm); (bổ ngữ động từ chỉ việc đến một nơi hoặc đạt đến một điểm); chu đáo; ân cần; kỹ lưỡng; đạt đến; đến; đi đến; rời đi; cho đến; đến (một thời điểm hoặc điểm); (bổ ngữ động từ chỉ sự đến hoặc đạt được); chu đáo; ân cần; kỹ lưỡng

HSK 5

nơi

Câu ví dụ

。

I can't find my keys anywhere.

,。

Spring has arrived, and flowers are blooming everywhere.

,。

He travels everywhere and has broad experience.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập