100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

到期 (dào qī): để hết hạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hết hạn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hết hạn
  • To fall due (cho vay, vv)
  • VISA (Visa, vv)
  • đến trưởng thành (gói đầu tư, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 到达规定的期限,表示某个约定的时间已经结束或截止
  • 常用于合同、证件、票据、租约等,说明它不再有效或需要续期。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

đạt đến; đến; rời đi; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời điểm); đến (một điểm); (bổ ngữ động từ chỉ việc đến một nơi hoặc đạt đến một điểm); chu đáo; ân cần; kỹ lưỡng; đạt đến; đến; đi đến; rời đi; cho đến; đến (một thời điểm hoặc điểm); (bổ ngữ động từ chỉ sự đến hoặc đạt được); chu đáo; ân cần; kỹ lưỡng

HSK 4

thời kỳ

Câu ví dụ

,。

My passport expires next month, so I need to hurry and renew it.

,。

Our lease expires at the end of the year, and the landlord is asking if we want to renew for another year.

,,。

That supermarket coupon expired yesterday, and I forgot to use it—what a shame.

,。

My library card has expired; I must go to the library to renew it before I can borrow books again.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập