100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

刹那 (chà nà): an instant (tiếng Phạn: ksana)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
an instant (tiếng Phạn: ksana)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • an instant (tiếng Phạn: ksana)
  • Chia giây
  • Lời bài hát: The Twinkling Of A Eye

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示极短的时间,一眨眼之间
  • 常用于文学或正式表达中,强调时间飞快、瞬间发生。例如“刹那间”就是在一瞬间的意思,和“瞬间”“顷刻”意思相近。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

to brake; to stop; to bring to a halt

HSK 1

(định từ) đó; cái; những (cách phát âm thông tục [nei4]); (đại từ) đó (chỉ người; đó; những (đại từ chỉ định); sau đó; trong trường hợp đó (liên từ)

Câu ví dụ

,,。

The meteor streaked across the night sky for just an instant, yet its beauty was breathtaking.

,。

In that instant, he realized he had hopelessly fallen in love with her.

,。

At the instant the lightning struck, the entire valley was illuminated in a ghastly white.

,。

The joy of victory lasted only an instant; then he collapsed in pain after spraining his ankle.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập