100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

刺眼 (cì yǎn): để dazzle

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để dazzle
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dazzle
  • để làm tổn thương đôi mắt
  • dazzling / dazzling
  • khắc nghiệt (nhẹ)
  • thô (màu)
  • không đẹp mắt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 光线太强,使眼睛感到不舒服或一时看不清
  • 也比喻言语、行为等非常引人注目,让人感觉不舒服或不顺眼。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

gai

HSK 5

con mắt

Câu ví dụ

,。

The midday summer sun was so dazzling that I had to put on sunglasses before I dared to go outside.

,,。

In the meeting room, the projector's light shone directly into my eyes, so dazzling that I couldn't see the words on the screen clearly.

,,。

He opened the car door, and a dazzling white light shot out from inside—it turned out he had forgotten to turn off the reading light.

,,。

As soon as I walked into the movie theater, the dazzling lights made it hard to open my eyes for a moment, and it took a while to adjust to the darkness.

,,。

Welders must wear protective masks when working because the light from the electric arc is very dazzling and can easily hurt the eyes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập