100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

刻意 (kè yì): cố ý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cố ý
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cố ý
  • cố tình
  • một cách mệt mỏi
  • một cách tỉ mỉ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 故意地,特意地,表示为了某个目的而有意识地去做某件事,常用来形容人主动控制自己的言行,带有明确的目的性
  • 有时也指勉强做出某种样子,显得不太自然。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

một phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắc; chạm; cắt; áp bức; loại từ cho khoảng thời gian ngắn; khắc; chạm; cắt; một phần tư (của một giờ); khoảnh khắc; áp bức; khắc nghiệt (như trong 苛刻)

HSK 4

meaning; idea; intention

Câu ví dụ

,。

When he spoke, he deliberately slowed down, afraid the other person wouldn't understand.

,。

She was clearly angry, but she deliberately pretended not to care.

,。

The photographer intentionally placed the figure in the center of the frame so the audience's eyes would focus on him.

,。

I wasn't deliberately trying to please anyone; I just wanted to do my job better.

,。

In order not to wake the child, the mother deliberately lowered her voice.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập