100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

刻苦 (kè kǔ): làm việc chăm chỉ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
làm việc chăm chỉ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • làm việc chăm chỉ
  • cần mẫn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人非常勤奋、能吃苦,愿意下苦功夫去做事或学习
  • 常用来称赞一个人努力认真,不怕困难,肯付出大量时间和精力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

một phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắc; chạm; cắt; áp bức; loại từ cho khoảng thời gian ngắn; khắc; chạm; cắt; một phần tư (của một giờ); khoảnh khắc; áp bức; khắc nghiệt (như trong 苛刻)

HSK 4

cay đắng

Câu ví dụ

,,。

In order to get into his ideal university, he studies hard every day and often reviews late into the night.

,。

She practiced the piano diligently from a young age and eventually won a gold medal in an international competition.

,。

The coach praised him for training hard, noting that he always practices an hour longer than others.

,,。

To master a foreign language, one must study hard and not slack off by working sporadically.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập