100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

前沿 (qián yán): Vị trí tiến (quân sự)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Vị trí tiến (quân sự)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Vị trí tiến (quân sự)
  • biên giới (biên giới)
  • tiên tiến
  • hàng đầu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指军队作战时最前面的阵地或位置。也比喻在某一领域中最先进、最领先的地位或水平。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

trước; phía trước; về phía trước; đầu tiên; hàng đầu (theo sau là số); tương lai; trước đây; trước; TCN; trước kia; trước đây

HSK 5

Cùng với

Câu ví dụ

,,。

The soldiers received orders to reach the forward position before dawn to prepare for the enemy's attack.

,,。

Risking their lives, the journalist went deep into the forward position to report the most authentic situation of the war.

,。

The general personally came to the forward position to inspect and boost the soldiers' morale.

,,。

During the war, the forward medical station was often attacked by artillery fire, but the medical staff still held their posts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập