100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

剧院 (jù yuàn): nhà hát

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhà hát
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà hát
  • nhà hát (một địa điểm cho các buổi biểu diễn sân khấu)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 专门用来演出戏剧、歌剧、音乐会等表演的场所,通常有舞台和观众席
  • 也指从事这类演出的团体或机构。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

theatrical work (play

courtyard

Câu ví dụ

。

The sound effect of this theater is very good.

。

Let's go to the theater to watch a Beijing opera tonight.

。

The National Centre for the Performing Arts is a famous building in Beijing.

,。

The theater is full of audience, and the performance is about to begin.

。

We are going to the theater tonight to see a play.

。

This theater has a history of more than a hundred years.

,。

She works at a theater as a stage manager.

。

The National Centre for the Performing Arts is a famous landmark in Beijing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập