100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

劝告 (quàn gào): khuyên bảo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khuyên bảo
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khuyên bảo
  • thúc giục
  • răn dạy
  • sự răn dạy
  • lời khuyên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用讲道理的方式告诉别人应该怎样做或不应该怎样做,希望对方听从
  • 通常出于好意,语气可以是温和的,也可以是严肃的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để tư vấn

HSK 7

Binding Form (bắt buộc) để nói

Câu ví dụ

,。

The doctor advised him to quit smoking, otherwise his cough would get worse and worse.

,。

My mother advised me not to trust strangers too much, because there are many scammers nowadays.

,。

The teacher advised the students to finish their homework on time and not wait until the last moment.

,。

Even though his friends repeatedly advised him not to invest in that project, he still put all his money into it.

,。

The police advised drivers to slow down and drive carefully on rainy days, paying attention to safety.

,,。

I advised him to get some rest earlier, but he never listens, and as a result, he kept dozing off in class the next day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập