100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

劝说 (quàn shuō): thuyết phục

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thuyết phục
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thuyết phục
  • sự thuyết phục
  • khuyên bảo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用言语耐心地开导别人,使对方愿意接受自己的意见或改变原来的想法。通常带有温和、讲道理的意味,不是强迫命令。
  • 也指用道理反复说明,让人听从自己的建议或决定。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để tư vấn

HSK 1

nói; nói chuyện; nói rằng; giải thích; bình luận; mắng; la mắng; (dạng ràng buộc) lý thuyết; giáo lý; nói; nói; nói chuyện; giải thích; bình luận; mắng; la mắng; (dạng ràng buộc) lý thuyết; giáo lý; biến thể của 說|说[shuo1]

Câu ví dụ

,。

I persuaded him for a long time before he agreed to give up that risky investment plan.

,。

Mom persuaded Xiaoming not to play on his phone all day and to spend more time studying.

,。

After repeated persuasion from his friends, he finally decided to stay and continue working.

,。

The doctor persuaded the patient to quit smoking, otherwise his condition might worsen.

,。

She tried to persuade her husband to move to another city together, but he disagreed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập