100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

办事 (bàn shì): xử lý công việc, chăm sóc mọi việc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xử lý công việc, chăm sóc mọi việc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xử lý công việc, chăm sóc mọi việc
  • xử lý (công việc)
  • làm việc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 处理事情,做事情
  • 指进行某项工作或完成某项任务,常用来表示做事、处理公务或私事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

chăm sóc (một vấn đề); giải quyết (một nhiệm vụ; làm; quản lý; xử lý; đối phó; sắp xếp; thiết lập; trừng phạt (trong 惩办)

HSK 1

vấn đề; điều; mục; công việc; chuyện; sự việc

Câu ví dụ

,。

He handles things very carefully; you can rest assured.

,。

I have to go to the bank to handle some business tomorrow, so I might come back later.

,。

When handling affairs, you need to be patient and not rush.

。

He handles affairs very conscientiously.

。

I am going to the office to handle some affairs.

。

We must do things according to the rules.

。

He works very efficiently.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập