100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

办公 (bàn gōng): xử lý công việc chính thức, làm việc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xử lý công việc chính thức, làm việc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xử lý công việc chính thức, làm việc
  • xử lý công việc chính thức (thường ở văn phòng)
  • làm việc (văn phòng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在机关、企业等单位里处理工作事务,从事公务或业务活动
  • 在办公室里进行日常工作,如写文件、开会、接待等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

chăm sóc (một vấn đề); giải quyết (một nhiệm vụ; làm; quản lý; xử lý; đối phó; sắp xếp; thiết lập; trừng phạt (trong 惩办)

HSK 6

công cộng

Câu ví dụ

。

They work in the office every day.

,。

This room is too noisy; I can't do office work.

。

He is working at the computer.

。

The company has built a new office building.

。

On weekends I generally don't work from home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập