100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

办理 (bàn lǐ): xử lý; thực hiện; tiến hành

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xử lý; thực hiện; tiến hành
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xử lý
  • thực hiện
  • tiến hành

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 处理事情或事务,常用于比较正式的场合
  • 办理某件事通常需要经过一定的手续或程序,如办理证件、办理手续、办理业务等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

chăm sóc (một vấn đề); giải quyết (một nhiệm vụ; làm; quản lý; xử lý; đối phó; sắp xếp; thiết lập; trừng phạt (trong 惩办)

HSK 6

kết cấu

Câu ví dụ

。

I need to go to the bank to apply for a credit card.

。

To check in for a flight, you need to show your passport.

。

He is in the process of handling the house transfer procedures.

,。

This company can help with visa applications, but you need to go to the embassy in person to process it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập