100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

功利 (gōng lì): tiện ích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tiện ích
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tiện ích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指名誉、地位、钱财等实际的好处或利益。常用来形容人做事只看重眼前的利益和回报,不重视道义或长远价值。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Hành động hay dịch vụ đáng khen

họ Lý

Câu ví dụ

,。

When choosing his major, he only looked at job prospects and salary, and this utilitarian attitude made his parents very worried.

,。

Some people make friends in a very utilitarian way, only willing to associate with those who can help their career.

,,。

This company is too utilitarian when hiring, only looking at degrees and certificates, and completely ignoring applicants' practical abilities.

,,。

In academic research, being too utilitarian makes people only pursue short-term results and unwilling to spend time on basic exploration.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập