功课 (gōng kè): bài tập về nhà; bài tập; nhiệm vụ; bài học trên lớp; bài học; học tập; bài tập về nhà; bài tập ở trường; nhiệm vụ; bài tập (thường theo nghĩa bổn phận hoặc trách nhiệm); bài học; học tập (như ôn lại bài vở ở trường)
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 4noun
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.