加快 (jiā kuài): để tăng tốc
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để tăng tốc
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 4
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để tăng tốc
- Để tăng tốc độ
- để vội vàng
- to accelerate
- to accelerate
- to accelerate
- to accelerate
Giải thích bằng tiếng Trung
- 使速度变得更快
- 提高进度或节奏。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
Canada (viết tắt của 加拿大[Jia1 na2 da4]); thêm; (toán học) cộng; tăng; làm tăng thêm; (dùng trước động từ hai âm tiết; thêm; tăng; cộng (toán học); viết tắt của 加拿大 (Canada); họ Jia
Câu ví dụ
We need to accelerate the work progress so as to complete the task on time.
The government has taken a series of measures to accelerate economic development.
He quickened his pace, wanting to catch the last bus.
Advances in technology have accelerated the speed of information dissemination.
The government is accelerating infrastructure construction.
He quickened his pace in order to catch the last bus.
The company decided to speed up the R&D progress of new products.
Seeing the red light, the driver gradually increased the speed.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.