100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

加深 (jiā shēn): để đào sâu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đào sâu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đào sâu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使程度变得更深,常用于感情、印象、理解、矛盾、颜色等抽象事物
  • 也指加大深度,比如把坑挖得更深。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

Canada (viết tắt của 加拿大[Jia1 na2 da4]); thêm; (toán học) cộng; tăng; làm tăng thêm; (dùng trước động từ hai âm tiết; thêm; tăng; cộng (toán học); viết tắt của 加拿大 (Canada); họ Jia

HSK 4

(lit. và fig.) sâu sắc

Câu ví dụ

。

Reading classic literary works can deepen our understanding of human nature.

。

This trip deepened the friendship between my friend and me.

。

The teacher deepens students' understanding of the text by asking questions.

,。

As their interaction deepened, they became close friends who talk about everything.

。

This crisis deepened the conflict between the two countries.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập