100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

动弹 (dòng tan): để nhúc nhích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nhúc nhích
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhúc nhích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指身体或物体活动、移动。多用于否定句,表示因为害怕、紧张、疲惫或受到束缚而不能活动或移动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

(của sth) di chuyển; làm cho chuyển động; dịch chuyển; chạm vào; sử dụng; khuấy động (cảm xúc); thay đổi; viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2]; di chuyển; làm cho chuyển động; chạm vào; sử dụng; viết tắt của 动词 (động từ)

HSK 4

gảy (một sợi dây)

Câu ví dụ

,。

His leg was pinned under a rock, and it hurt so much that he couldn't move at all.

,。

The box was too heavy; I couldn't budge it at all by myself.

,。

That little bird was injured and lay on the grass, unable to move.

,,。

It was so cold that my hands were too numb to move, and I couldn't even hold a pen.

,,。

The traffic police told the illegally parked car to move immediately, but it couldn't budge for a long time because the engine was broken.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập