100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

动漫 (dòng màn): hoạt hình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoạt hình
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoạt hình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指动画和漫画的合称,通常特指日本风格的动画和漫画作品
  • 也泛指以动画形式表现的影视作品,包括电视动画、动画电影等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

(của sth) di chuyển; làm cho chuyển động; dịch chuyển; chạm vào; sử dụng; khuấy động (cảm xúc); thay đổi; viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2]; di chuyển; làm cho chuyển động; chạm vào; sử dụng; viết tắt của 动词 (động từ)

HSK 7

miễn phí

Câu ví dụ

,。

My younger sister spends every weekend in her room watching anime; she even needs Mom to call her several times before she comes to eat.

,,。

The visuals of this Chinese animated series are especially beautiful, and the story is very interesting too, so many adults have also become its fans.

,。

His childhood dream was to study anime production in Japan, and now he has finally found a job at an animation company.

,。

This anime exhibition attracted enthusiasts from all over the country; everyone queued for two hours before they could enter.

,。

The teacher suggested that we practice Japanese listening by watching anime, because the dialogues in it are both natural and true to daily life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập