动画 (dòng huà): hoạt hình
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- hoạt hình
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 5
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- hoạt hình
- phim hoạt hình
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指把静止的画面连续播放,使人物或物体看起来会动的影像作品,多用于电影、电视和网络
- 也指制作这种活动影像的技术或方法。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
(của sth) di chuyển; làm cho chuyển động; dịch chuyển; chạm vào; sử dụng; khuấy động (cảm xúc); thay đổi; viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2]; di chuyển; làm cho chuyển động; chạm vào; sử dụng; viết tắt của 动词 (động từ)
Câu ví dụ
The animated film I liked most as a child was Uproar in Heaven; the Monkey King in it flew especially fast.
This weekend I plan to take my child to the cinema to see a newly released animated movie; I heard the visuals are beautiful.
This studio spent three years producing this animation; every character's movements were drawn very carefully.
As soon as my younger sister gets home, she turns on the TV and watches her favorite animation while eating snacks.
As I grew older, my interest in animation gradually decreased; now I prefer watching documentaries.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.