100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

动身 (dòng shēn): để đi trên một chuyến đi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đi trên một chuyến đi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đi trên một chuyến đi
  • để rời đi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 出发去别的地方,开始一段旅程。通常用来说离家远行或去较远的地方,语气比较正式。例如:他明天一早就要动身去北京。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

(của sth) di chuyển; làm cho chuyển động; dịch chuyển; chạm vào; sử dụng; khuấy động (cảm xúc); thay đổi; viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2]; di chuyển; làm cho chuyển động; chạm vào; sử dụng; viết tắt của 动词 (động từ)

HSK 4

cơ thể, bản thân; lượng từ cho quần áo

Câu ví dụ

,。

We have to set off for the airport at six tomorrow morning, so we need to go to bed early tonight.

,。

They decided to set off the day after tomorrow and drive to Tibet for a trip.

,。

Let's wait until the rain lets up a bit before setting off; the road is too slippery right now.

,。

After receiving the call, he immediately set off for the hospital.

,。

We plan to set off for Yunnan next week; the plane tickets are already booked.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập