100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

劲头 (jìn tóu): sự nhiệt tình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự nhiệt tình
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự nhiệt tình
  • lòng nhiệt thành
  • sức sống
  • sức mạnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指做事时的热情、积极性和干劲,比如干劲十足、有劲头
  • 也指某种力量或气势的强烈程度,如风势的劲头很猛。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

sức mạnh

HSK 5

đầu

Câu ví dụ

,,,。

Entering the final lap of the race, although he was almost out of energy, hearing his classmates cheering gave him renewed enthusiasm.

,,。

Seeing how enthusiastically my younger brother practices piano every day, I was inspired and decided to take up guitar again.

,,。

The new intern has a particularly high level of enthusiasm for work, arriving at the office earliest every day and leaving latest.

,,,。

After working overtime for several days straight, everyone was a bit tired, but at the thought that the project was almost finished, they regained their enthusiasm.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập