100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

勾结 (gōu jié): để thông đồng với

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thông đồng với
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thông đồng với
  • để hợp tác với
  • để gang up với

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了做不正当或违法的事,暗中跟别人串通、互相配合。含贬义,用来说明双方或几方私下联手做坏事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để thu hút

HSK 6

(of cây trồng) để sản xuất (quả hoặc hạt giống)

Câu ví dụ

,。

He was accused of colluding with a criminal gang and participating in illegal transactions.

,。

The two companies secretly colluded to manipulate market prices.

,。

Officials colluded with businessmen, leading to serious corruption problems.

,。

They colluded together in an attempt to deceive consumers.

。

The police discovered that he had colluded with the underworld.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập