100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

化肥 (huà féi): phân bón hóa học

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phân bón hóa học
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phân bón hóa học

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用化学方法制成的肥料,含有氮、磷、钾等养分,能促进农作物生长、提高产量
  • 与农家肥相对,常见的有尿素、复合肥等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Tiền tố chỉ ra sự thay đổi, chuyển đổi

HSK 6

béo

Câu ví dụ

。

Farmers use chemical fertilizer to increase crop yields.

。

Excessive use of chemical fertilizer can pollute soil and water sources.

、、。

This kind of chemical fertilizer contains various elements such as nitrogen, phosphorus, and potassium.

,。

For environmental protection, many farmers have started to reduce the use of chemical fertilizers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập